dryopteris filix-mas

Học thuật
Thân thiện
dryopteris filix-mas

A gardener carefully transplants a Dryopteris filix-mas into a shaded garden bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Dương xỉ túi mỏng: Một loài dương xỉ thuộc chi Dryopteris, tên khoa học Dryopteris filix-mas. Đây một loài dương xỉ phổ biếnBắc Mỹ châu Âu, thân rễ cuống chứa một loại nhựa dầu (oleoresin) từng được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị nhiễm sán dây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dryopteris filix-mas is commonly known as the male fern. (Dương xỉ túi mỏng thường được biết đến với tên gọidương xỉ đực.)
    • The forest floor was covered with a large patch of Dryopteris filix-mas. (Mặt đất trong rừng được phủ bởi một mảng lớn cây dương xỉ túi mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh thực vật học: Tên khoa học được sử dụng để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài dương xỉ khác trong cùng chi hoặc họ.
    • The specimen was identified as Dryopteris filix-mas based on its spore patterns. (Mẫu vật được xác định dương xỉ túi mỏng dựa trên hình thái bào tử của .)
Biến thể từ gần giống
  • Male fern: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho .
  • Dryopteris: Tên chi của nhiều loài dương xỉ, trong đó .
Từ đồng nghĩa
  • Male fern: Dương xỉ đực (tên gọi phổ biến).
  • Aspidium filix-mas: Tên đồng nghĩa khoa học .
Thông tin bổ sung
  • Loài cây này từng giá trị trong y học cổ truyền như một loại thuốc tẩy giun sán, đặc biệt sán dây. Tuy nhiên, việc sử dụng cần rất thận trọng do độc tính tiềm tàng.
  • một loài dương xỉ sống lâu năm, ưa bóng râm đất ẩm, thường được tìm thấy trong các khu rừng ôn đới.
dryopteris filix-mas

A gardener carefully transplants a Dryopteris filix-mas into a shaded garden bed.

Noun
  1. (thực vật học) Dương xỉ túi mỏng

Từ đồng nghĩa