dryopteris filix-mas
Học thuậtThân thiện
A gardener carefully transplants a Dryopteris filix-mas into a shaded garden bed.
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Dương xỉ túi mỏng: Một loài dương xỉ thuộc chi Dryopteris, có tên khoa học là Dryopteris filix-mas. Đây là một loài dương xỉ phổ biến ở Bắc Mỹ và châu Âu, có thân rễ và cuống lá chứa một loại nhựa dầu (oleoresin) từng được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị nhiễm sán dây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dryopteris filix-mas is commonly known as the male fern. (Dương xỉ túi mỏng thường được biết đến với tên gọi là dương xỉ đực.)
- The forest floor was covered with a large patch of Dryopteris filix-mas. (Mặt đất trong rừng được phủ bởi một mảng lớn cây dương xỉ túi mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh thực vật học: Tên khoa học được sử dụng để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài dương xỉ khác trong cùng chi hoặc họ.
- The specimen was identified as Dryopteris filix-mas based on its spore patterns. (Mẫu vật được xác định là dương xỉ túi mỏng dựa trên hình thái bào tử của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Male fern: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho .
- Dryopteris: Tên chi của nhiều loài dương xỉ, trong đó có .
Từ đồng nghĩa
- Male fern: Dương xỉ đực (tên gọi phổ biến).
- Aspidium filix-mas: Tên đồng nghĩa khoa học cũ.
Thông tin bổ sung
- Loài cây này từng có giá trị trong y học cổ truyền như một loại thuốc tẩy giun sán, đặc biệt là sán dây. Tuy nhiên, việc sử dụng cần rất thận trọng do độc tính tiềm tàng.
- là một loài dương xỉ sống lâu năm, ưa bóng râm và đất ẩm, thường được tìm thấy trong các khu rừng ôn đới.
A gardener carefully transplants a Dryopteris filix-mas into a shaded garden bed.
Noun
- (thực vật học) Dương xỉ túi mỏng